⏱ Đọc ~8 phút
🈶 Ngôn ngữ
20 câu tiếng Trung cần biết khi đi Hà Khẩu
Bạn không biết tiếng Trung nhưng vẫn muốn đi Hà Khẩu tự túc? Đừng quá lo – bạn không cần học cả một khóa tiếng Trung. Chỉ cần ghi nhớ 20 câu thực tế dưới đây + điện thoại có app dịch + bản đồ + Internet là xử lý được rất nhiều tình huống.
💡 Nguyên tắc vàng: đừng chỉ học phiên âm. Lưu cả chữ Hán + pinyin + nghĩa vào điện thoại. Khi phát âm không tốt → đưa màn hình cho người đối diện xem.
⭐ Bảng 20 câu tiếng Trung
| # | Nghĩa VN | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|---|
| 1 | Xin chào | 你好 | Nǐ hǎo |
| 2 | Cảm ơn | 谢谢 | Xièxie |
| 3 | Xin lỗi / làm phiền | 不好意思 | Bù hǎoyìsi |
| 4 | Tôi không biết tiếng Trung | 我不会说中文 | Wǒ bú huì shuō Zhōngwén |
| 5 | Bạn có nói tiếng Anh không? | 你会说英语吗? | Nǐ huì shuō Yīngyǔ ma? |
| 6 | Cái này bao nhiêu tiền? | 这个多少钱? | Zhège duōshao qián? |
| 7 | Đắt quá! | 太贵了 | Tài guì le |
| 8 | Có thể rẻ hơn không? | 可以便宜一点吗? | Kěyǐ piányi yìdiǎn ma? |
| 9 | Tôi lấy cái này | 我要这个 | Wǒ yào zhège |
| 10 | Không cần | 不要 | Bú yào |
| 11 | Nhà vệ sinh ở đâu? | 洗手间在哪里? | Xǐshǒujiān zài nǎlǐ? |
| 12 | Ở đâu? | 在哪里? | Zài nǎlǐ? |
| 13 | Ga tàu ở đâu? | 火车站在哪里? | Huǒchēzhàn zài nǎlǐ? |
| 14 | Tôi muốn đến đây | 我要去这里 | Wǒ yào qù zhèlǐ |
| 15 | Tôi đang ở đây | 我在这里 | Wǒ zài zhèlǐ |
| 16 | Vui lòng chờ một chút | 请稍等 | Qǐng shāo děng |
| 17 | Có thể dùng Alipay? | 可以用支付宝吗? | Kěyǐ yòng Zhīfùbǎo ma? |
| 18 | Có thể dùng WeChat Pay? | 可以用微信支付吗? | Kěyǐ yòng Wēixìn Zhīfù ma? |
| 19 | Tôi nghe không hiểu | 我听不懂 | Wǒ tīng bù dǒng |
| 20 | Vui lòng viết ra | 请写下来 | Qǐng xiě xiàlái |
💡 Lưu bảng này vào ghi chú điện thoại hoặc chụp màn hình trước khi đi.
Chia 20 câu thành 5 nhóm dễ nhớ
| Nhóm | Câu |
|---|---|
| 🗣️ Giao tiếp | 你好 / 谢谢 / 不好意思 / 我不会说中文 |
| 🛍️ Mua sắm | 这个多少钱?/ 太贵了 / 可以便宜一点吗?/ 我要这个 / 不要 |
| 🗺️ Hỏi đường | 在哪里?/ 洗手间在哪里?/ 火车站在哪里?/ 我要去这里 |
| 🚕 Di chuyển | 我在这里 / 请稍等 |
| 💳 Thanh toán | 可以用支付宝吗?/ 可以用微信支付吗? |
| 🆘 Xử lý | 我听不懂 / 请写下来 |
5 câu quan trọng nhất (chỉ cần 30 giây)
① 我不会说中文 Wǒ bú huì shuō Zhōngwén – Tôi không biết nói tiếng Trung
② 这个多少钱? Zhège duōshao qián? – Cái này bao nhiêu tiền?
③ 我要去这里 Wǒ yào qù zhèlǐ – Tôi muốn đến đây
④ 我在这里 Wǒ zài zhèlǐ – Tôi đang ở đây
⑤ 请写下来 Qǐng xiě xiàlái – Vui lòng viết ra
Áp dụng thực tế: hội thoại mẫu
🛍️ Mua hàng:
这个多少钱? → Cái này bao nhiêu tiền?
太贵了!可以便宜一点吗? → Đắt quá! Có thể giảm không?
我要这个。 → Tôi lấy cái này.
🚕 Gọi DiDi (tài xế gọi):
我在这里。 → Tôi đang ở đây.
请稍等。 → Vui lòng chờ một chút.
我要去这里。 → Tôi muốn đến đây.
🍜 Gọi món (không hiểu menu):
📸 Chụp menu → 📱 dịch ảnh → chỉ món → 我要这个。
Đừng cố phát âm khi không chắc!
Công thức: Nói + Hiển thị chữ Hán trên điện thoại + Hình ảnh/bản đồ. Hiệu quả hơn cố phát âm sai nhiều lần. Không biết nói → đưa điện thoại.
👉 Xem thêm: Bài 14: Hà Khẩu dùng ngôn ngữ gì? · Cần Internet: eSIM Klook · Gọi xe: DiDi
Câu hỏi thường gặp
Đi Hà Khẩu có cần biết tiếng Trung?
Không cần thành thạo – 20 câu cơ bản + điện thoại + app dịch là đủ.
Không biết phát âm thì làm sao?
Hiển thị chữ Hán trên điện thoại cho người đối diện xem – hiệu quả hơn cố nói sai.
Có cần học chữ Hán?
Không bắt buộc, nhưng nên nhận diện: 出口 (lối ra), 入口 (lối vào), 洗手间 (nhà vệ sinh), 酒店 (KS), 火车站 (ga tàu).
Có thể dùng điện thoại dịch ở Hà Khẩu?
Có – cài app dịch + tải offline. Cần Internet: eSIM.
Kết luận
Đi Hà Khẩu không cần giỏi tiếng Trung – chỉ cần 20 câu cơ bản + điện thoại + “không biết nói → đưa màn hình”. Bạn đang đi du lịch, không phải đi thi tiếng Trung! 😄
🏮 LaKà lo trọn gói từ 600.000đ
5 option tour Hà Khẩu. Giấy tờ + xe + HDV + ăn.
📚 Series cẩm nang Hà Khẩu
- 🗺️ Bài 01: Hà Khẩu ở đâu?
- 📄 Bài 02: Cần giấy tờ gì?
- 🪪 Bài 03: Sổ thông hành là gì?
- 📋 Bài 04: Làm sổ thông hành
- 🛂 Bài 05: Có cần visa?
- 💰 Bài 06: Cần bao nhiêu tiền?
- 💱 Bài 07: Đổi tiền RMB
- 📱 Bài 08: Có cần SIM/eSIM?
- 📲 Bài 09: App cần cài
- 💬 Bài 10: WeChat Pay
- 💳 Bài 11: Alipay
- 🗺️ Bài 12: Google Maps ở TQ?
- 🚕 Bài 13: DiDi gọi xe
- 🈶 Bài 14: Hà Khẩu dùng ngôn ngữ gì?
- 📝 Bài 15: 20 câu tiếng Trung (bài này)
LaKà Travel – LaKà đi đâu cũng là nhà

